bender tent

/ˈben-dər/
Danh từ
  1. Một nơi trú ẩn đơn giản, được làm bằng những cành cây hoặc cành cây linh hoạt.
    A simple shelter, made using flexible branches or withies.
    Từ đồng nghĩa:bender
🎬 Nghe “bender tent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish